
Chuyển đổi số trong ngành giáo dục không chỉ dừng lại ở dạy học trực tuyến, mà còn mở rộng mạnh mẽ sang lĩnh vực hành chính, quản trị. Việc số hóa hồ sơ, dữ liệu ngành giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm sai sót và tạo cơ sở dữ liệu đồng bộ, đáp ứng yêu cầu quản lý hiện đại.
Hàng loạt thủ tục như tuyển sinh đầu cấp, đăng ký học lại, xác nhận công tác, giải quyết chế độ chính sách, cấp phát các loại giấy tờ… đã được nhiều địa phương đưa lên môi trường trực tuyến. Việc nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và nhận kết quả được thực hiện nhanh gọn thông qua các cổng dịch vụ công, giúp phụ huynh và giáo viên tiết kiệm thời gian đi lại, giảm áp lực cho bộ phận một cửa của các đơn vị giáo dục.
Song song đó, cơ sở dữ liệu ngành giáo dục liên thông từ cấp xã, huyện đến tỉnh và Bộ tạo điều kiện để các cơ quan quản lý thống kê số liệu chính xác, từ đó đưa ra chính sách phù hợp, kịp thời.
Một trong những bước đột phá của ngành giáo dục trong cải cách hành chính là triển khai đồng bộ các phần mềm quản lý. Các hệ thống như:
Phần mềm quản lý trường học (SMAS, EMIS…),
Phần mềm quản lý văn bản và điều hành,
Hệ thống quản lý nhân sự giáo dục,
Phần mềm kế toán, tài chính – tài sản,
Hệ thống chấm điểm, đánh giá chất lượng giáo dục,
Cơ sở dữ liệu học sinh – giáo viên trực tuyến
đã góp phần hiện đại hóa toàn bộ quy trình làm việc, giảm giấy tờ, giảm trùng lặp, đồng thời minh bạch hóa thông tin. Từ đó, cán bộ, giáo viên dễ dàng tra cứu, cập nhật dữ liệu và phối hợp công việc, nâng cao chất lượng và hiệu quả điều hành.
Việc áp dụng phần mềm quản lý văn bản điện tử giúp rút ngắn thời gian luân chuyển và phê duyệt hồ sơ; tất cả văn bản được ký số, lưu trữ điện tử, dễ dàng tìm kiếm và tránh thất lạc. Đây là bước tiến quan trọng hướng đến môi trường làm việc “không giấy”, phù hợp với chủ trương CCHC của Chính phủ.
Một trong những khâu có cải cách rõ rệt nhất nhờ CNTT chính là tuyển sinh đầu cấp. Thay vì xếp hàng nộp đơn hay chờ đợi tại trường, phụ huynh chỉ cần đăng ký trực tuyến qua máy tính hoặc điện thoại. Quy trình đăng ký, xét tuyển, công bố kết quả, nộp hồ sơ… được đồng bộ và giám sát chặt chẽ, hạn chế tiêu cực, quá tải và nhầm lẫn.
Cơ sở dữ liệu học sinh số hóa cho phép các trường và phòng giáo dục theo dõi đầy đủ thông tin như:
quá trình học tập,
kết quả đánh giá,
thay đổi trường lớp,
chế độ chính sách,
sức khỏe học sinh.
Nhờ đó, công tác quản lý trở nên khoa học, minh bạch; mọi dữ liệu được cập nhật liên tục và đồng bộ giữa các cấp quản lý.
Dịch vụ công trực tuyến trong ngành giáo dục giúp giải quyết nhanh các thủ tục hành chính cho giáo viên, nhân viên và người dân. Các thủ tục phổ biến như:
cấp lại văn bằng, chứng chỉ,
xác nhận học sinh – sinh viên,
giải quyết chế độ giáo viên,
đăng ký tham gia các lớp bồi dưỡng,
tiếp nhận phản ánh, kiến nghị,
được thực hiện toàn trình trên môi trường số. Các đơn vị giáo dục không phải tiếp nhận hồ sơ giấy, phụ huynh và giáo viên không cần chờ đợi lâu, giảm đáng kể áp lực trong các kỳ cao điểm như tuyển sinh hoặc xét duyệt hồ sơ.
Ngoài ra, tính năng tra cứu tiến độ xử lý hồ sơ giúp người dân chủ động theo dõi, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm của đơn vị giải quyết.
AI và Big Data đang dần được ứng dụng trong nhiều khâu quản lý giáo dục:
phân tích số liệu quy mô học sinh theo từng năm,
dự báo nhu cầu xây dựng trường lớp, tuyển dụng giáo viên,
đánh giá xu hướng học tập,
phát hiện bất thường trong dữ liệu,
hỗ trợ ra quyết định chính sách.
Nhờ sức mạnh dữ liệu, các cơ quan quản lý giáo dục có thể lập kế hoạch phát triển mạng lưới trường học hợp lý hơn, phân bổ nguồn lực hiệu quả và nâng cao chất lượng giáo dục.
Trong tương lai, AI có thể hỗ trợ tư vấn hướng nghiệp, cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp học sinh – phụ huynh có thêm thông tin khoa học trong quyết định liên quan đến giáo dục.
Việc xây dựng cổng thông tin điện tử của các trường học góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch. Các thông tin như:
kế hoạch năm học,
thu – chi tài chính,
thông báo quan trọng,
kết quả thi đua,
hoạt động ngoại khóa,
được đăng tải công khai; phụ huynh có thể truy cập mọi lúc mọi nơi, tránh hiểu nhầm và tăng sự đồng thuận.
Các nhóm tương tác trực tuyến (qua Zalo OA, sổ liên lạc điện tử, ứng dụng trường học) giúp nhà trường, giáo viên và phụ huynh trao đổi thuận tiện, nhanh chóng. Việc này giảm bớt họp hành trực tiếp, đồng thời nâng cao sự phối hợp giáo dục học sinh.
Mặc dù đạt nhiều kết quả, việc ứng dụng CNTT trong cải cách hành chính ngành giáo dục vẫn còn những khó khăn như:
cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ giữa các vùng,
kỹ năng số của một bộ phận cán bộ – giáo viên còn hạn chế,
sự quá tải của một số phần mềm,
chi phí đầu tư, bảo trì phần mềm – thiết bị còn cao,
vấn đề an toàn thông tin cần được chú trọng hơn.
Để nâng cao hiệu quả, ngành giáo dục cần tiếp tục đầu tư hạ tầng số; tăng cường đào tạo kỹ năng công nghệ cho cán bộ, giáo viên; chuẩn hóa hệ thống dữ liệu; và đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ mới như điện toán đám mây, AI, IoT.
Ứng dụng CNTT trong cải cách hành chính ngành giáo dục đang tạo ra bước chuyển mạnh mẽ, góp phần xây dựng môi trường giáo dục hiện đại, minh bạch, hiệu quả và phục vụ tốt hơn nhu cầu của người dân. Từ quản lý hồ sơ, tuyển sinh, dịch vụ công trực tuyến đến phân tích dữ liệu và tương tác với phụ huynh — tất cả đều được thực hiện nhanh chóng và chính xác hơn nhờ sức mạnh của công nghệ.
Trong thời gian tới, tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số và cải cách hành chính sẽ là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng quản lý giáo dục, góp phần đưa ngành giáo dục Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng với xu thế thế giới.
Tác giả: UBND xã Phú Vinh Võ Nguyễn Minh Khoa, Nhật Linh
Những tin cũ hơn
Hôm nay
Tổng lượt truy cập